hèn gì
Định nghĩa
- Thán từ / Liên từ:
- Từ biểu thị sự nhận ra nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc, thường mang sắc thái giải thích hoặc thốt lên: "hèn gì" được dùng để nói rằng một điều gì đó xảy ra là có lý do hợp lý, khiến người nói chợt hiểu ra hoặc không còn ngạc nhiên.
- Cách nói tương đương: "hèn gì" thường đi kèm với một mệnh đề chỉ kết quả hoặc lý do, nhấn mạnh sự liên kết nhân quả.
Ví dụ sử dụng
Liên từ:
- Hèn gì hôm nay trời mưa, hóa ra bão sắp vào. (Tôi chợt hiểu ra rằng trời mưa là vì bão sắp đến.)
- Hèn gì nó buồn thế, vì vừa mất việc. (Sự buồn bã của nó có lý do rõ ràng là mất việc.)
Thán từ:
- Hèn gì! Tôi cứ thấy lạ, hóa ra là anh ấy nói dối. (Thốt lên khi nhận ra sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hèn gì mà": nhấn mạnh hơn vào lý do.
- Hèn gì mà nó không đến, thì ra bị ốm. (Lý do không đến là bị ốm, rất dễ hiểu.)
"hèn chi": biến thể của "hèn gì", mang nghĩa tương tự, thường dùng trong văn nói hoặc thơ ca.
- Hèn chi nó giỏi thế, học hành chăm chỉ lắm. (Sự giỏi giang có nguyên nhân là chăm chỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Hèn chi (liên từ): đồng nghĩa với "hèn gì", nhưng ít phổ biến hơn và thường mang sắc thái cổ hoặc văn chương.
- Hèn chi tôi thấy quen, hóa ra là bạn cũ. (Tôi nhận ra lý do vì sao thấy quen.)
Thảo nào (liên từ / thán từ): mang nghĩa tương tự "hèn gì", nhưng thường dùng trong văn nói hàng ngày.
- Thảo nào nó vui thế, vừa trúng số. (Lý do vui là trúng số.)
Từ đồng nghĩa
- Thảo nào: từ thông dụng hơn, dùng để biểu thị sự nhận ra lý do.
- Hóa ra: từ chỉ sự phát hiện ra sự thật, thường đi kèm với "hèn gì".
- Ấy là vì: giải thích nguyên nhân rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
- Hèn gì mà chẳng: nhấn mạnh rằng lý do là hiển nhiên, không thể khác.
- Hèn gì mà chẳng thắng, đội nó mạnh quá mà! (Lý do thắng là vì đội mạnh, không có gì lạ.)